Hà Nội | Hồ Chí Minh | Cần Thơ | Đà Nẵng | Thanh Hóa Giới thiệu Tin tức | Liên hệ
Trung tâm

bảo hành

Tin

tức

12 Loại Dầu/Nước Trên Ô Tô Cần Thay Định Kỳ Để Xe Luôn Bền, Chạy Êm Và An Toàn

12 Loại Dầu Và Dung Dịch Trên Ô Tô Cần Thay Định Kỳ

Nhiều chủ xe chỉ nhớ thay dầu động cơ mà quên rằng trên ô tô còn rất nhiều loại dầu và dung dịch khác cũng cần được kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.

Việc bỏ qua các mốc thay thế có thể khiến:

  • Động cơ nhanh xuống cấp
  • Hộp số hoạt động kém
  • Điều hòa lạnh yếu
  • Hệ thống lái nặng hơn
  • Chi phí sửa chữa tăng cao

Dưới đây là 12 loại dầu và dung dịch quan trọng mà chủ xe nên quan tâm.

1. Dầu Động Cơ

Thay dầu động cơ sau mỗi 5.000 - 10.000 km (hoặc 3 - 6 tháng)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 5.000 – 10.000 km
  • Hoặc 6 tháng

Công dụng

  • Bôi trơn các chi tiết động cơ
  • Giảm ma sát
  • Làm mát
  • Chống mài mòn

Nếu không thay đúng hạn

  • Dầu bị biến chất
  • Động cơ nóng hơn
  • Tăng mài mòn bên trong
  • Giảm tuổi thọ động cơ

2. Dầu Hộp Số Tự Động (ATF)

Thay dầu hộp số tự động sau mỗi 40.000 - 60.000 km (hoặc 2 - 3 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Bôi trơn các chi tiết trong hộp số
  • Truyền áp suất thủy lực
  • Hỗ trợ sang số êm ái

Nếu không thay đúng hạn

  • Sang số giật
  • Trượt số
  • Tăng nhiệt hộp số
  • Dễ hỏng cụm van thủy lực

3. Dầu Hộp Số Sàn

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Bôi trơn bánh răng
  • Giảm ma sát
  • Hỗ trợ chuyển số nhẹ nhàng

Nếu không thay đúng hạn

  • Khó vào số
  • Hộp số phát tiếng kêu
  • Mài mòn bánh răng

4. Dầu Phanh

Thay dầu phanh sau mỗi 20.000 - 40.000 km (hoặc 1 - 2 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 20.000 – 40.000 km
  • Hoặc 1 – 2 năm

Công dụng

  • Truyền lực từ bàn đạp phanh đến các bánh xe

Nếu không thay đúng hạn

  • Giảm hiệu quả phanh
  • Dễ sôi dầu khi phanh liên tục
  • Tăng nguy cơ mất phanh

5. Nước Làm Mát

Thay dầu nước làm mát sau mỗi 40.000 - 60.000 km (hoặc 2 - 3 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Hấp thụ và giải nhiệt động cơ
  • Chống ăn mòn
  • Chống đóng cặn

Nếu không thay đúng hạn

  • Xe nóng máy
  • Sôi nước
  • Hỏng gioăng quy-lát
  • Giảm tuổi thọ động cơ

6. Dầu Trợ Lực Lái

Thay dầu trợ lực lái sau mỗi 40.000 - 60.000 km (hoặc 2 - 3 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Giúp vô lăng nhẹ hơn
  • Bảo vệ bơm trợ lực và thước lái

Nếu không thay đúng hạn

  • Vô lăng nặng
  • Có tiếng hú khi đánh lái
  • Nhanh hỏng bơm trợ lực

7. Dầu Vi Sai

Thay dầu vi sai sau mỗi 40.000 - 60.000 km (hoặc 2 - 3 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Bôi trơn bộ vi sai
  • Giảm ma sát và tiếng ồn

Nếu không thay đúng hạn

  • Mòn bánh răng vi sai
  • Phát tiếng hú khi vận hành

8. Dầu Cầu Sau

Thay dầu cầu sau sau mỗi 40.000 - 60.000 km (hoặc 2 - 3 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Bôi trơn hệ thống truyền động cầu sau

Nếu không thay đúng hạn

  • Mòn bánh răng
  • Tăng tiếng ồn
  • Giảm độ bền hệ thống truyền động

9. Dầu Ly Hợp (Đối Với Một Số Dòng Xe)

Thay dầu ly hợp sau mỗi 20.000 - 40.000 km (hoặc 1 - 2 năm)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 20.000 – 40.000 km
  • Hoặc 1 – 2 năm

Công dụng

  • Truyền lực cho hệ thống ly hợp thủy lực

Nếu không thay đúng hạn

  • Côn hoạt động kém
  • Khó sang số
  • Giảm độ nhạy chân côn

10. Dầu Hệ Thống Hydraulic (Nếu Có)

Chu kỳ thay thế

  • Khoảng 40.000 – 60.000 km
  • Hoặc 2 – 3 năm

Công dụng

  • Truyền lực thủy lực
  • Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định

Nếu không thay đúng hạn

  • Giảm hiệu suất làm việc
  • Mài mòn các chi tiết thủy lực

11. Dầu Máy Nén Khí Điều Hòa

Thay dầu lốc lạnh sau mỗi 40.000 - 60.000 km (hoặc 2 - 3 năm)

Chu kỳ kiểm tra

  • Kiểm tra khi bảo dưỡng điều hòa
  • Bổ sung hoặc thay thế khi cần

Công dụng

  • Bôi trơn máy nén điều hòa

Nếu không kiểm tra

  • Điều hòa lạnh yếu
  • Máy nén nhanh mòn
  • Dễ hỏng lốc lạnh

12. Nước Rửa Kính

Chu kỳ bổ sung

  • Kiểm tra và bổ sung khi cần

Công dụng

  • Làm sạch kính lái
  • Tăng tầm quan sát

Nếu thiếu nước rửa kính

  • Kính dễ bám bụi
  • Giảm tầm nhìn
  • Ảnh hưởng an toàn khi lái xe

Dấu Hiệu Cho Thấy Xe Đang Cần Kiểm Tra Các Loại Dầu Và Dung Dịch

Nếu xe xuất hiện các hiện tượng sau, nên kiểm tra sớm:

  • Động cơ nóng hơn bình thường
  • Sang số giật hoặc khó vào số
  • Vô lăng nặng
  • Điều hòa lạnh yếu
  • Tiếng hú bất thường từ hộp số hoặc cầu xe
  • Đèn cảnh báo xuất hiện trên taplo

Có Nên Chỉ Dựa Vào Số Km Để Thay Dầu?

Không hoàn toàn.

Ngoài số km vận hành, chủ xe cũng nên quan tâm đến:

  • Thời gian sử dụng
  • Điều kiện vận hành
  • Môi trường khí hậu
  • Tình trạng thực tế của dầu và dung dịch

Đối với xe ít sử dụng, dầu và dung dịch vẫn có thể xuống cấp theo thời gian.

Kết Luận

Việc thay dầu và các loại dung dịch đúng định kỳ không chỉ giúp xe vận hành êm ái mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ của động cơ, hộp số, hệ thống lái và điều hòa.

Đừng chỉ nhớ thay dầu động cơ. Hãy xây dựng lịch bảo dưỡng đầy đủ cho cả 12 loại dầu và dung dịch quan trọng trên xe để hạn chế hư hỏng và tiết kiệm chi phí sửa chữa trong tương lai.

Chat Facebook
(8h - 17h30)

Chat Zalo
(8h - 17h30)

0983.991.661
(8h - 17h30)

ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Hãy để lại thông tin liên hệ, AKYDO sẽ liên hệ báo giá và tư vấn cho bạn!